Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai phết ERU Kids
Calo và thông tin dinh dưỡng
169
calokcal mỗi 100 g
Đạm15 g
Carb2,3 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 169 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 2,3 g 1%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 169 | 15 g | 2,3 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 85 | 7,5 g | 1,2 g | 5,6 g |
| 150 g | 150 g | 254 | 23 g | 3,5 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 338 | 30 g | 4,6 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 423 | 38 g | 5,8 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Phô mai phết ERU Kids
100 g Phô mai phết ERU Kids có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai phết ERU Kids có 169 kcal, gồm 15 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Phô mai phết ERU Kids có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai phết ERU Kids có 85 kcal, gồm 7,5 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
150 g Phô mai phết ERU Kids có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai phết ERU Kids có 254 kcal, gồm 23 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Phô mai phết ERU Kids có bao nhiêu calo?
200 g Phô mai phết ERU Kids có 338 kcal, gồm 30 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Phô mai phết ERU Kids có bao nhiêu calo?
250 g Phô mai phết ERU Kids có 423 kcal, gồm 38 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ