Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 263 kcal —
  • Chất đạm 17 g 34%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 14 g 72%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 407 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Riboflavin (B2) 0,7 mg 54%
  • Niacin (B3) 1 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,98 mg 20%
  • Vitamin B6 0,09 mg 6%
  • Folate (B9) 69,3 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 92,9 mg 7%
  • Sắt 0,23 mg 1%
  • Magiê 12,4 mg 3%
  • Phốt pho 156 mg 12%
  • Kẽm 0,31 mg 3%
  • Selen 9,3 µg 17%
  • Iốt 27,5 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26317 g1,4 g21 g
50 g50 g1328,6 g0,7 g11 g
150 g150 g39526 g2,1 g32 g
200 g200 g52634 g2,8 g42 g
250 g250 g65843 g3,6 g53 g

Câu hỏi về Phô mai sữa dê Chevrot

100 g Phô mai sữa dê Chevrot có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai sữa dê Chevrot có 263 kcal, gồm 17 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Phô mai sữa dê Chevrot có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai sữa dê Chevrot có 132 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Phô mai sữa dê Chevrot có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai sữa dê Chevrot có 395 kcal, gồm 26 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Phô mai sữa dê Chevrot có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai sữa dê Chevrot có 526 kcal, gồm 34 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 42 g chất béo.

250 g Phô mai sữa dê Chevrot có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai sữa dê Chevrot có 658 kcal, gồm 43 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12846 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ