Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Cholesterol 18 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 700 mg 54%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20023 g4 g6 g
50 g50 g10012 g2 g3 g
150 g150 g30035 g6 g9 g
200 g200 g40046 g8 g12 g
250 g250 g50058 g10 g15 g

Câu hỏi về Phô mai giảm calo

100 g Phô mai giảm calo có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai giảm calo có 200 kcal, gồm 23 g đạm, 4 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Phô mai giảm calo có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai giảm calo có 100 kcal, gồm 12 g đạm, 2 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Phô mai giảm calo có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai giảm calo có 300 kcal, gồm 35 g đạm, 6 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Phô mai giảm calo có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai giảm calo có 400 kcal, gồm 46 g đạm, 8 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Phô mai giảm calo có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai giảm calo có 500 kcal, gồm 58 g đạm, 10 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 160 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ