Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 3,8 g 8%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 3,8 g | 14 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1,9 g | 6,9 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 5,7 g | 21 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 7,6 g | 27 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 9,5 g | 34 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp0% chất béo51 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chất10% chất béo109 kcal / 100 g
- Sữa chua có hương vịcó thêm trái cây, nhiều chất béo (>5%)115 kcal / 100 g
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Sữa chua với chế phẩm vanitối thiểu 3,5% chất béo, có đường94 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa1,5% chất béo, có cà phê, có đường54 kcal / 100 g
- Thức uống sữa cà phê3,5% chất béo, có cà phê, có đường76 kcal / 100 g
- Sữa pha cà phêdùng pha cà phê, 3,5% chất béo61 kcal / 100 g
- Sữa chua vị cà phêkiểu đậm đặc/địa trung hải, 6-9% chất béo, hương cà phê131 kcal / 100 g
- Sữa chua uốngít nhất 3,5% chất béo, có chế phẩm trái cây, có đường96 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có 101 kcal, gồm 3,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có 51 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có 152 kcal, gồm 5,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có 202 kcal, gồm 7,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có 253 kcal, gồm 9,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) M248000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ