Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Sữa chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

ít nhất 3,5% chất béo, có chế phẩm cà phê, có đường

101
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,8 g
Carb14 g
Chất béo3,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 101 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1013,8 g14 g3,1 g
50 g50 g511,9 g6,9 g1,6 g
150 g150 g1525,7 g21 g4,7 g
200 g200 g2027,6 g27 g6,2 g
250 g250 g2539,5 g34 g7,8 g

Câu hỏi về Sữa chua

100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có 101 kcal, gồm 3,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có 51 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có 152 kcal, gồm 5,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có 202 kcal, gồm 7,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có 253 kcal, gồm 9,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) M248000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ