Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 6,9 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 10 g —
  • Natri 34 mg 1%
  • Cholesterol 28 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14 µg 2%
  • Vitamin C 0,5 mg 1%
  • Vitamin D 0,03 µg 0%
  • Vitamin E 0,06 mg 0%
  • Vitamin K 0,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%
  • Choline 15,2 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 103 mg 8%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 87 mg 7%
  • Kali 127 mg 3%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 4,4 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1313,8 g14 g6,9 g
50 g50 g661,9 g6,9 g3,5 g
150 g150 g1975,6 g21 g10 g
200 g200 g2627,5 g28 g14 g
250 g250 g3289,4 g35 g17 g

Câu hỏi về sữa chua vị cà phê

100 g sữa chua vị cà phê có bao nhiêu calo?

100 g sữa chua vị cà phê có 131 kcal, gồm 3,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

50 g sữa chua vị cà phê có bao nhiêu calo?

50 g sữa chua vị cà phê có 66 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

150 g sữa chua vị cà phê có bao nhiêu calo?

150 g sữa chua vị cà phê có 197 kcal, gồm 5,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g sữa chua vị cà phê có bao nhiêu calo?

200 g sữa chua vị cà phê có 262 kcal, gồm 7,5 g đạm, 28 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g sữa chua vị cà phê có bao nhiêu calo?

250 g sữa chua vị cà phê có 328 kcal, gồm 9,4 g đạm, 35 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6978 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ