Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 413 kcal —
  • Chất đạm 28 g 56%
  • Chất béo 34 g 43%
  • Chất béo bão hòa 22 g 109%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 403 mg 18%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,8 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 2,6 µg 108%

Khoáng chất

  • Canxi 907 mg 70%
  • Sắt 0,49 mg 3%
  • Magiê 43,7 mg 10%
  • Phốt pho 681 mg 54%
  • Kali 116 mg 2%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 0,61 mg 68%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 7 µg 13%
  • Iốt 24,4 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g41328 g–34 g
50 g50 g20714 g–17 g
150 g150 g62042 g–51 g
200 g200 g82656 g–68 g
250 g250 g103370 g–85 g

Câu hỏi về phô mai Comté

100 g phô mai Comté có bao nhiêu calo?

100 g phô mai Comté có 413 kcal, gồm 28 g đạm, – carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g phô mai Comté có bao nhiêu calo?

50 g phô mai Comté có 207 kcal, gồm 14 g đạm, – carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g phô mai Comté có bao nhiêu calo?

150 g phô mai Comté có 620 kcal, gồm 42 g đạm, – carbohydrate và 51 g chất béo.

200 g phô mai Comté có bao nhiêu calo?

200 g phô mai Comté có 826 kcal, gồm 56 g đạm, – carbohydrate và 68 g chất béo.

250 g phô mai Comté có bao nhiêu calo?

250 g phô mai Comté có 1033 kcal, gồm 70 g đạm, – carbohydrate và 85 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 12110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ