Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 2,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g130,3 g2,1 g0,2 g
50 g50 g70,2 g1,1 g0,1 g
150 g150 g200,5 g3,2 g0,4 g
200 g200 g260,6 g4,2 g0,5 g
250 g250 g330,8 g5,3 g0,6 g

Câu hỏi về Cà phê

100 g Cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê có 26 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N410500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ