Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 9 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 1,9 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 9 | 0,1 g | 1,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0,1 g | 0,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 14 | 0,2 g | 2,8 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 18 | 0,2 g | 3,7 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 23 | 0,3 g | 4,7 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê đường
Pha cà phê đường nóng thế nào để đường tan đều?
Cho đường vào cà phê vừa pha còn nóng rồi khuấy kỹ trước khi uống. Nếu thêm đường vào cà phê đã nguội, đường dễ lắng dưới đáy.
Làm cà phê đường đá tại nhà ra sao?
Hòa đường vào cà phê nóng trước, để nguội bớt rồi rót lên đá; khuấy thêm một lần để vị ngọt phân bố đều. Dùng cà phê pha đậm để đá tan không làm thức uống nhạt nhanh.
Có thể pha sẵn cà phê đường để uống sau không?
Được: để cà phê nguội, đậy kín và cất trong tủ lạnh, ngon nhất trong vòng một ngày. Chỉ thêm đá ngay trước khi uống để thức uống không bị loãng.
Cà phê đường thường ăn kèm với món gì?
Cà phê đường hợp với bánh mì, bánh quy hoặc bánh ngọt ít ngọt. Vị đắng của cà phê cân bằng món ăn béo hoặc có vị ngọt nhẹ.
Có thể thay đường trắng bằng gì khi pha cà phê?
Bạn có thể dùng đường nâu để tạo vị ngọt dịu, hơi thơm mùi mật, hoặc mật ong để có hương riêng. Khuấy vào cà phê nóng để chất tạo ngọt tan dễ hơn.
Cà phê đường khác cà phê sữa và đường thế nào?
Cà phê đường chỉ có cà phê và đường nên không có vị béo của sữa. Cà phê sữa và đường có thêm sữa, tạo vị dịu và sánh hơn.
Nguồn: BLS (Germany) N410600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ