Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 3 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 2,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g170,3 g3 g0,3 g
50 g50 g90,1 g1,5 g0,1 g
150 g150 g260,4 g4,5 g0,4 g
200 g200 g340,6 g6,1 g0,5 g
250 g250 g430,7 g7,6 g0,6 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế cà phê

100 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế cà phê có 17 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế cà phê có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế cà phê có 26 kcal, gồm 0,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế cà phê có 34 kcal, gồm 0,6 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế cà phê có 43 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N500500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ