Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 360 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 55 g 20%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 23 g 83%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 83 mg 4%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,98 mg 7%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,41 mg 34%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 17,7 mg 110%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,75 mg 44%
  • Folate (B9) 52 µg 13%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 13,4 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 58 mg 4%
  • Sắt 4,6 mg 26%
  • Magiê 244 mg 58%
  • Phốt pho 580 mg 46%
  • Kali 2443 mg 52%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 1,1 mg 48%
  • Selen 64,1 µg 117%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3606 g55 g2,5 g
1 khẩu phần3 g110,2 g1,7 g0,1 g
2 khẩu phần6 g220,4 g3,3 g0,2 g
½ khẩu phần1,5 g50,1 g0,8 g0 g
3 khẩu phần9 g320,5 g5 g0,2 g
4 khẩu phần12 g430,7 g6,6 g0,3 g
50 g50 g1803 g28 g1,3 g
150 g150 g5409 g83 g3,8 g
200 g200 g72012 g110 g5 g
250 g250 g90015 g138 g6,3 g

Câu hỏi về Cà phê ngũ cốc thay thế

100 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 360 kcal, gồm 6 g đạm, 55 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

1 khẩu phần (3 g) Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (3 g) Cà phê ngũ cốc thay thế có 11 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

2 khẩu phần (6 g) Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (6 g) Cà phê ngũ cốc thay thế có 22 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

½ khẩu phần (1,5 g) Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (1,5 g) Cà phê ngũ cốc thay thế có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (9 g) Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (9 g) Cà phê ngũ cốc thay thế có 32 kcal, gồm 0,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

4 khẩu phần (12 g) Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (12 g) Cà phê ngũ cốc thay thế có 43 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 180 kcal, gồm 3 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Cà phê ngũ cốc thay thế có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê ngũ cốc thay thế có 540 kcal, gồm 9 g đạm, 83 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ