Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 3,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g541,1 g10 g0,8 g
50 g50 g270,6 g5,2 g0,4 g
150 g150 g811,7 g16 g1,2 g
200 g200 g1082,2 g21 g1,6 g
250 g250 g1352,8 g26 g2 g

Câu hỏi về Đồ uống ngũ cốc

100 g Đồ uống ngũ cốc có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống ngũ cốc có 54 kcal, gồm 1,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Đồ uống ngũ cốc có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống ngũ cốc có 27 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Đồ uống ngũ cốc có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống ngũ cốc có 81 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Đồ uống ngũ cốc có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống ngũ cốc có 108 kcal, gồm 2,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Đồ uống ngũ cốc có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống ngũ cốc có 135 kcal, gồm 2,8 g đạm, 26 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010151 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ