Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 77 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g773,1 g12 g1,5 g
50 g50 g391,6 g6,2 g0,8 g
150 g150 g1164,7 g19 g2,3 g
200 g200 g1546,2 g25 g3 g
250 g250 g1937,8 g31 g3,8 g

Câu hỏi về Thức uống ngũ cốc ăn sáng

100 g Thức uống ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống ngũ cốc ăn sáng có 77 kcal, gồm 3,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Thức uống ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống ngũ cốc ăn sáng có 39 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Thức uống ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống ngũ cốc ăn sáng có 116 kcal, gồm 4,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Thức uống ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống ngũ cốc ăn sáng có 154 kcal, gồm 6,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Thức uống ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống ngũ cốc ăn sáng có 193 kcal, gồm 7,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001688 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ