Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 146 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 6,7 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,4 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 12 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1465,2 g16 g6,7 g
50 g50 g732,6 g8,1 g3,4 g
150 g150 g2197,8 g24 g10 g
200 g200 g29210 g32 g13 g
250 g250 g36513 g40 g17 g

Câu hỏi về Kem cà phê

100 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Kem cà phê có 146 kcal, gồm 5,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.

50 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Kem cà phê có 73 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Kem cà phê có 219 kcal, gồm 7,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Kem cà phê có 292 kcal, gồm 10 g đạm, 32 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Kem cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Kem cà phê có 365 kcal, gồm 13 g đạm, 40 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y870653 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ