Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem moka
Calo và thông tin dinh dưỡng
có gelatin
191
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb14 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 5,5 g | 14 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 2,8 g | 6,9 g | 6,3 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 8,3 g | 21 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 11 g | 28 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 14 g | 35 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem moka
100 g Kem moka có bao nhiêu calo?
100 g Kem moka có 191 kcal, gồm 5,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Kem moka có bao nhiêu calo?
50 g Kem moka có 96 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
150 g Kem moka có bao nhiêu calo?
150 g Kem moka có 287 kcal, gồm 8,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Kem moka có bao nhiêu calo?
200 g Kem moka có 382 kcal, gồm 11 g đạm, 28 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Kem moka có bao nhiêu calo?
250 g Kem moka có 478 kcal, gồm 14 g đạm, 35 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y870643 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ