Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 6,4 g 13%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 6,6 g —
  • Natri 84,5 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 6,4 mg 7%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 1,7 mg 11%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 32,7 µg 8%
  • Vitamin B12 0,22 µg 9%

Khoáng chất

  • Canxi 120 mg 9%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 30,5 mg 7%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 0,16 mg 7%
  • Selen 7,8 µg 14%
  • Iốt 24,1 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g896,4 g9,3 g2,8 g
50 g50 g453,2 g4,6 g1,4 g
150 g150 g1349,6 g14 g4,1 g
200 g200 g17913 g19 g5,5 g
250 g250 g22416 g23 g6,9 g

Câu hỏi về Thức ăn thay thế bữa ăn ít calo, dạng tráng miệng kem custard

100 g Thức ăn thay thế bữa ăn ít calo, dạng tráng miệng kem custard có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn thay thế bữa ăn ít calo, dạng tráng miệng kem custard có 89 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Thức ăn thay thế bữa ăn ít calo, dạng tráng miệng kem custard có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn thay thế bữa ăn ít calo, dạng tráng miệng kem custard có 45 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Thức ăn thay thế bữa ăn ít calo, dạng tráng miệng kem custard có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn thay thế bữa ăn ít calo, dạng tráng miệng kem custard có 134 kcal, gồm 9,6 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Thức ăn thay thế bữa ăn ít calo, dạng tráng miệng kem custard có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn thay thế bữa ăn ít calo, dạng tráng miệng kem custard có 179 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

250 g Thức ăn thay thế bữa ăn ít calo, dạng tráng miệng kem custard có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn thay thế bữa ăn ít calo, dạng tráng miệng kem custard có 224 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 42000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ