Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Natri 371 mg 16%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 30400 mg 2338%
  • Sắt 144 mg 800%
  • Magiê 2650 mg 631%
  • Phốt pho 113 mg 9%
  • Kali 92,2 mg 2%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Đồng 3,7 mg 409%
  • Mangan 17,4 mg 757%
  • Selen 97,1 µg 177%
  • Iốt 6410 µg 4273%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g–2,5 g3,5 g–
50 g50 g–1,2 g1,8 g–
150 g150 g–3,7 g5,3 g–
200 g200 g–5 g7 g–
250 g250 g–6,2 g8,8 g–

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20989 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ