Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 86 kcal —
  • Chất đạm 8,1 g 16%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g868,1 g7,5 g2,1 g
50 g50 g434,1 g3,8 g1,1 g
150 g150 g12912 g11 g3,2 g
200 g200 g17216 g15 g4,2 g
250 g250 g21520 g19 g5,3 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có 86 kcal, gồm 8,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có 43 kcal, gồm 4,1 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có 129 kcal, gồm 12 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có 172 kcal, gồm 16 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đường có 215 kcal, gồm 20 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010619 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ