Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa
Calo và thông tin dinh dưỡng
được làm từ sản phẩm thay thế sữa
85
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,3 g
Carb8 g
Chất béo2,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 85 kcal —
- Chất đạm 6,3 g 13%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 2,5 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 85 | 6,3 g | 8 g | 2,6 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 3,2 g | 4 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 128 | 9,5 g | 12 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 170 | 13 g | 16 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 213 | 16 g | 20 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống thay thế bữa ănhương cà phê, pha với sản phẩm thay thế sữa105 kcal / 100 g
- Đồ uống thay thế bữa ăn giảm đườnglàm từ sản phẩm thay thế sữa86 kcal / 100 g
- Bột thay thế bữa ăn không chứa sữakhông chứa sữa372 kcal / 100 g
- Thức uống ngũ cốc ăn sáng không sữacác vị không phải sô-cô-la, bổ sung vitamin và khoáng chất69 kcal / 100 g
- Thức uống ngũ cốc ăn sáng vị sô-cô-la không sữabổ sung vitamin và khoáng chất70 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa
100 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có 85 kcal, gồm 6,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
50 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có 43 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có 128 kcal, gồm 9,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
200 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có 170 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
250 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có 213 kcal, gồm 16 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ