Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 6,3 g 13%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 2,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g856,3 g8 g2,6 g
50 g50 g433,2 g4 g1,3 g
150 g150 g1289,5 g12 g3,9 g
200 g200 g17013 g16 g5,2 g
250 g250 g21316 g20 g6,5 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có 85 kcal, gồm 6,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có 43 kcal, gồm 3,2 g đạm, 4 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có 128 kcal, gồm 9,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có 170 kcal, gồm 13 g đạm, 16 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn không có sữa có 213 kcal, gồm 16 g đạm, 20 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ