Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 6,6 g 13%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 9,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g756,6 g10 g0,8 g
50 g50 g383,3 g5,2 g0,4 g
150 g150 g1139,9 g16 g1,2 g
200 g200 g15013 g21 g1,6 g
250 g250 g18817 g26 g2 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 75 kcal, gồm 6,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 38 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 113 kcal, gồm 9,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 150 kcal, gồm 13 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 188 kcal, gồm 17 g đạm, 26 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005446 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ