Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 3,9 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1198,5 g13 g3,9 g
50 g50 g604,3 g6,4 g2 g
150 g150 g17913 g19 g5,9 g
200 g200 g23817 g25 g7,8 g
250 g250 g29821 g32 g9,8 g

Câu hỏi về Đồ uống thay thế bữa ăn

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 119 kcal, gồm 8,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 60 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 179 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 238 kcal, gồm 17 g đạm, 25 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thay thế bữa ăn có 298 kcal, gồm 21 g đạm, 32 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F005448 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ