Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 78 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 33 mg 3%
  • Sắt 0,39 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 74 mg 6%
  • Kali 114 mg 2%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 1,9 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g611,8 g6,2 g3,4 g
1 khẩu phần244 g1494,3 g15 g8,3 g
2 khẩu phần488 g2988,5 g30 g17 g
½ khẩu phần122 g742,1 g7,5 g4,2 g
3 khẩu phần732 g44713 g45 g25 g
4 khẩu phần976 g59517 g60 g33 g
50 g50 g310,9 g3,1 g1,7 g
150 g150 g922,6 g9,2 g5,1 g
200 g200 g1223,5 g12 g6,8 g
250 g250 g1534,4 g15 g8,5 g

Câu hỏi về sữa thay thế

100 g sữa thay thế có bao nhiêu calo?

100 g sữa thay thế có 61 kcal, gồm 1,8 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

1 khẩu phần (244 g) sữa thay thế có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (244 g) sữa thay thế có 149 kcal, gồm 4,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

2 khẩu phần (488 g) sữa thay thế có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (488 g) sữa thay thế có 298 kcal, gồm 8,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 17 g chất béo.

½ khẩu phần (122 g) sữa thay thế có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (122 g) sữa thay thế có 74 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

3 khẩu phần (732 g) sữa thay thế có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (732 g) sữa thay thế có 447 kcal, gồm 13 g đạm, 45 g carbohydrate và 25 g chất béo.

4 khẩu phần (976 g) sữa thay thế có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (976 g) sữa thay thế có 595 kcal, gồm 17 g đạm, 60 g carbohydrate và 33 g chất béo.

50 g sữa thay thế có bao nhiêu calo?

50 g sữa thay thế có 31 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g sữa thay thế có bao nhiêu calo?

150 g sữa thay thế có 92 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 171264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ