Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, sheep, whole, fluid, fresh
Calo và thông tin dinh dưỡng
99
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb4,8 g
Chất béo6,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 6,5 g 8%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,8 g —
- Natri 39 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 2,8 µg 14%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,48 µg 20%
Khoáng chất
- Canxi 183 mg 14%
- Sắt 0 mg 0%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,61 mg 6%
- Selen 2,7 µg 5%
- Iốt 170 µg 113%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 5,5 g | 4,8 g | 6,5 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 2,8 g | 2,4 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 8,3 g | 7,2 g | 9,7 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 11 g | 9,6 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 14 g | 12 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Milk, sheep, whole, fluid, fresh
100 g Milk, sheep, whole, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
100 g Milk, sheep, whole, fluid, fresh có 99 kcal, gồm 5,5 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
50 g Milk, sheep, whole, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
50 g Milk, sheep, whole, fluid, fresh có 50 kcal, gồm 2,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Milk, sheep, whole, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
150 g Milk, sheep, whole, fluid, fresh có 149 kcal, gồm 8,3 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
200 g Milk, sheep, whole, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
200 g Milk, sheep, whole, fluid, fresh có 198 kcal, gồm 11 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Milk, sheep, whole, fluid, fresh có bao nhiêu calo?
250 g Milk, sheep, whole, fluid, fresh có 248 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) F1100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ