Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa lỏng pha chế
Calo và thông tin dinh dưỡng
với dầu axit lauric
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 3,1 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,7 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,9 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 0,8 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,34 µg 14%
- Choline 15 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 128 mg 10%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 139 mg 3%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 3,3 g | 4,7 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 244 g | 154 | 8,1 g | 12 g | 8,3 g |
| 2 khẩu phần | 488 g | 307 | 16 g | 23 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 122 g | 77 | 4,1 g | 5,8 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 732 g | 461 | 24 g | 35 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 976 g | 615 | 33 g | 46 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,7 g | 2,4 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 5 g | 7,1 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 6,7 g | 9,5 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 8,3 g | 12 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về sữa lỏng pha chế
100 g sữa lỏng pha chế có bao nhiêu calo?
100 g sữa lỏng pha chế có 63 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (244 g) sữa lỏng pha chế có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (244 g) sữa lỏng pha chế có 154 kcal, gồm 8,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
2 khẩu phần (488 g) sữa lỏng pha chế có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (488 g) sữa lỏng pha chế có 307 kcal, gồm 16 g đạm, 23 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (122 g) sữa lỏng pha chế có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122 g) sữa lỏng pha chế có 77 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (732 g) sữa lỏng pha chế có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (732 g) sữa lỏng pha chế có 461 kcal, gồm 24 g đạm, 35 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (976 g) sữa lỏng pha chế có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (976 g) sữa lỏng pha chế có 615 kcal, gồm 33 g đạm, 46 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g sữa lỏng pha chế có bao nhiêu calo?
50 g sữa lỏng pha chế có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g sữa lỏng pha chế có bao nhiêu calo?
150 g sữa lỏng pha chế có 95 kcal, gồm 5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170862 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ