Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít cholesterol
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 1 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 1 g —
- Natri 670 mg 29%
- Cholesterol 15 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 115 µg 13%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 0,08 mg 1%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0,83 µg 35%
- Choline 0,1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 705 mg 54%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 530 mg 42%
- Kali 55 mg 1%
- Kẽm 3 mg 27%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Selen 14,6 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 25 g | 1 g | 32 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 441 | 28 g | 1,1 g | 36 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 881 | 57 g | 2,3 g | 72 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 220 | 14 g | 0,6 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1322 | 85 g | 3,4 g | 109 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1763 | 113 g | 4,5 g | 145 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 13 g | 0,5 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 585 | 38 g | 1,5 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 780 | 50 g | 2 g | 64 g |
| 250 g | 250 g | 975 | 63 g | 2,5 g | 80 g |
Thực phẩm tương tự
- Phô mai cheddar giảít cholesterol390 kcal / 100 g
- Phô mai cheddar mỹgiả239 kcal / 100 g
- Thực phẩm giả phô mai257 kcal / 100 g
- Sản phẩm phô mai Mỹqua chế biến thanh trùng, bổ sung vitamin D307 kcal / 100 g
- Sốt salad sốt mayonnaise giảđậu nành, không có cholesterol482 kcal / 100 g
- Thực phẩm thực vật thay thế phô mai với chất béo thực vậtthuần chay293 kcal / 100 g
Câu hỏi về Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar
100 g Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có bao nhiêu calo?
100 g Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có 390 kcal, gồm 25 g đạm, 1 g carbohydrate và 32 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có 441 kcal, gồm 28 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 36 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có 881 kcal, gồm 57 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 72 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có 220 kcal, gồm 14 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 18 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có 1322 kcal, gồm 85 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 109 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có 1763 kcal, gồm 113 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 145 g chất béo.
50 g Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có bao nhiêu calo?
50 g Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có 195 kcal, gồm 13 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có bao nhiêu calo?
150 g Phô mai giả, kiểu Mỹ hoặc cheddar có 585 kcal, gồm 38 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 48 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ