Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 239 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 7,7 g —
  • Natri 1345 mg 58%
  • Cholesterol 36 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 114 µg 13%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Vitamin K 2,7 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 562 mg 43%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 712 mg 57%
  • Kali 242 mg 5%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,03 mg 4%
  • Selen 15,2 µg 28%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23917 g12 g14 g
50 g50 g1208,4 g5,8 g7 g
150 g150 g35925 g17 g21 g
200 g200 g47833 g23 g28 g
250 g250 g59842 g29 g35 g

Câu hỏi về Phô mai cheddar giả

100 g Phô mai cheddar giả có bao nhiêu calo?

100 g Phô mai cheddar giả có 239 kcal, gồm 17 g đạm, 12 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Phô mai cheddar giả có bao nhiêu calo?

50 g Phô mai cheddar giả có 120 kcal, gồm 8,4 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Phô mai cheddar giả có bao nhiêu calo?

150 g Phô mai cheddar giả có 359 kcal, gồm 25 g đạm, 17 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Phô mai cheddar giả có bao nhiêu calo?

200 g Phô mai cheddar giả có 478 kcal, gồm 33 g đạm, 23 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Phô mai cheddar giả có bao nhiêu calo?

250 g Phô mai cheddar giả có 598 kcal, gồm 42 g đạm, 29 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5566 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ