Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 13 g 64%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,2 g —
- Natri 334 mg 15%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 241 µg 27%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,58 mg 12%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 117 mg 9%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 138 mg 11%
- Kali 152 mg 3%
- Kẽm 0,82 mg 7%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 3 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 9,2 g | 3,6 g | 23 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 72 | 2,6 g | 1 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 143 | 5,2 g | 2 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 36 | 1,3 g | 0,5 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 215 | 7,8 g | 3,1 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 287 | 10 g | 4,1 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 4,6 g | 1,8 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 14 g | 5,4 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 18 g | 7,2 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 23 g | 9 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về phô mai neufchâtel
Phô mai Neufchâtel có phải là cream cheese không?
Tên này có thể chỉ hai loại khác nhau: Neufchâtel Pháp là phô mai mềm, ủ mốc trắng, còn Neufchâtel kiểu Mỹ là phô mai tươi mềm, phết được và gần với cream cheese. Khi mua, xem mô tả và hình dạng để biết bạn đang chọn loại nào.
Ăn phô mai Neufchâtel với gì ngon?
Loại mềm, phết được hợp với bánh mì nướng, bánh quy mặn, rau củ giòn và cá hồi hun khói. Neufchâtel Pháp có lớp vỏ mốc trắng ăn được, thường ngon khi dùng cùng bánh mì và trái cây.
Có thể dùng phô mai Neufchâtel làm bánh cheesecake không?
Có; loại mềm kiểu Mỹ dùng được trong cheesecake, bánh nhúng và sốt kem. Để phô mai mềm ở nhiệt độ phòng khoảng 30 phút rồi đánh cho mịn trước khi trộn, tránh để bánh có lợn cợn.
Có thể thay cream cheese bằng phô mai Neufchâtel không?
Trong cheesecake, bánh nhúng và món phết, Neufchâtel kiểu Mỹ thường thay cream cheese theo lượng tương đương; thành phẩm có thể mềm và ít béo hơn. Neufchâtel Pháp có mùi vị và lớp vỏ ủ mốc rõ hơn nên không phải lúc nào cũng thay tương đương được.
Bảo quản phô mai Neufchâtel thế nào sau khi mở?
Bọc kín hoặc cho vào hộp kín rồi cất trong ngăn mát tủ lạnh. Dùng thìa sạch để lấy phô mai; nếu thấy mốc lạ trên loại Neufchâtel kiểu Mỹ, bỏ cả phần còn lại thay vì chỉ cắt bỏ chỗ mốc.
Phô mai Neufchâtel khác phô mai Roquefort thế nào?
Neufchâtel mềm, vị dịu và thường có lớp mốc trắng; Roquefort là phô mai xanh, vị mặn và đậm hơn. Roquefort có 369 kcal và 21,5 g protein mỗi 100 g, so với 253 kcal và 9,2 g protein trong Neufchâtel.
Lớp vỏ trắng của Neufchâtel Pháp có ăn được không?
Có. Đó là lớp vỏ mốc trắng hình thành trong quá trình ủ, thường được ăn cùng phần ruột mềm; nếu bạn không thích vị của vỏ, có thể gọt bỏ.
Nguồn: USDA FoodData Central 171246 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ