Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa nguyên chất
106
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb16 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 106 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 16 g —
- Natri 53 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 23 µg 3%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Biotin (B7) 2 µg 7%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 0,16 mg 1%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 106 mg 8%
- Kali 175 mg 4%
- Kẽm 0,4 mg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 106 | 4,1 g | 16 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 2,1 g | 8,1 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 159 | 6,2 g | 24 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 212 | 8,2 g | 32 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 265 | 10 g | 41 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn
100 g Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn có 106 kcal, gồm 4,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn có 53 kcal, gồm 2,1 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn có 159 kcal, gồm 6,2 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn có 212 kcal, gồm 8,2 g đạm, 32 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua trái cây đặc và mịn hai ngăn có 265 kcal, gồm 10 g đạm, 41 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-531 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ