Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua trái cây rừng
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa nguyên chất
90
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb12 g
Chất béo3,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0,5 g 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 3,3 g | 12 g | 3,2 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1,7 g | 6 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 5 g | 18 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 6,6 g | 24 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 8,3 g | 30 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa chua trái cây rừng
100 g Sữa chua trái cây rừng có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua trái cây rừng có 90 kcal, gồm 3,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
50 g Sữa chua trái cây rừng có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua trái cây rừng có 45 kcal, gồm 1,7 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Sữa chua trái cây rừng có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua trái cây rừng có 135 kcal, gồm 5 g đạm, 18 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
200 g Sữa chua trái cây rừng có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua trái cây rừng có 180 kcal, gồm 6,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
250 g Sữa chua trái cây rừng có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua trái cây rừng có 225 kcal, gồm 8,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 8 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ