Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 278 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 24 g 9%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 11 g 54%
  • Đường 22 g —
  • Natri 62 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2784,1 g24 g18 g
50 g50 g1392,1 g12 g9 g
150 g150 g4176,2 g36 g27 g
200 g200 g5568,2 g48 g36 g
250 g250 g69510 g61 g45 g

Câu hỏi về Ice cream, with flavor

100 g Ice cream, with flavor có bao nhiêu calo?

100 g Ice cream, with flavor có 278 kcal, gồm 4,1 g đạm, 24 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Ice cream, with flavor có bao nhiêu calo?

50 g Ice cream, with flavor có 139 kcal, gồm 2,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 9 g chất béo.

150 g Ice cream, with flavor có bao nhiêu calo?

150 g Ice cream, with flavor có 417 kcal, gồm 6,2 g đạm, 36 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Ice cream, with flavor có bao nhiêu calo?

200 g Ice cream, with flavor có 556 kcal, gồm 8,2 g đạm, 48 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Ice cream, with flavor có bao nhiêu calo?

250 g Ice cream, with flavor có 695 kcal, gồm 10 g đạm, 61 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ