Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 292 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 70 g 25%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 68 g —
  • Natri 13 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 3,5 mg 4%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,24 mg 1%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 55 mg 1%
  • Kẽm 0,11 mg 1%
  • Selen 0,1 µg 0%
  • Iốt 0,5 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2920,4 g70 g0,4 g
50 g50 g1460,2 g35 g0,2 g
150 g150 g4380,6 g105 g0,6 g
200 g200 g5840,8 g139 g0,8 g
250 g250 g7301 g174 g1 g

Câu hỏi về Jam, berry fruit

100 g Jam, berry fruit có bao nhiêu calo?

100 g Jam, berry fruit có 292 kcal, gồm 0,4 g đạm, 70 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Jam, berry fruit có bao nhiêu calo?

50 g Jam, berry fruit có 146 kcal, gồm 0,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Jam, berry fruit có bao nhiêu calo?

150 g Jam, berry fruit có 438 kcal, gồm 0,6 g đạm, 105 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Jam, berry fruit có bao nhiêu calo?

200 g Jam, berry fruit có 584 kcal, gồm 0,8 g đạm, 139 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Jam, berry fruit có bao nhiêu calo?

250 g Jam, berry fruit có 730 kcal, gồm 1 g đạm, 174 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) W14 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ