Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Honey, from flowers
Calo và thông tin dinh dưỡng
306
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb76 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 306 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 76 g —
- Natri 7 mg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 306 | 0,4 g | 76 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 153 | 0,2 g | 38 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 459 | 0,6 g | 114 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 612 | 0,8 g | 152 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 765 | 1 g | 190 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Honey, from flowers
100 g Honey, from flowers có bao nhiêu calo?
100 g Honey, from flowers có 306 kcal, gồm 0,4 g đạm, 76 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Honey, from flowers có bao nhiêu calo?
50 g Honey, from flowers có 153 kcal, gồm 0,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Honey, from flowers có bao nhiêu calo?
150 g Honey, from flowers có 459 kcal, gồm 0,6 g đạm, 114 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Honey, from flowers có bao nhiêu calo?
200 g Honey, from flowers có 612 kcal, gồm 0,8 g đạm, 152 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Honey, from flowers có bao nhiêu calo?
250 g Honey, from flowers có 765 kcal, gồm 1 g đạm, 190 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 472 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ