Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 85 g 31%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 5,3 g 19%
  • Đường 83 g —
  • Natri 124 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 25 mg 28%
  • Thiamin (B1) 0,48 mg 40%
  • Riboflavin (B2) 0,66 mg 51%
  • Niacin (B3) 5,2 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 2,2 mg 44%
  • Vitamin B6 0,76 mg 45%
  • Folate (B9) 66,7 µg 17%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 71 mg 17%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kẽm 1,7 mg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3864,3 g85 g2 g
50 g50 g1932,1 g43 g1 g
150 g150 g5796,4 g128 g3,1 g
200 g200 g7728,6 g170 g4,1 g
250 g250 g96511 g213 g5,1 g

Câu hỏi về Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống

100 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có bao nhiêu calo?

100 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có 386 kcal, gồm 4,3 g đạm, 85 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có bao nhiêu calo?

50 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có 193 kcal, gồm 2,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có bao nhiêu calo?

150 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có 579 kcal, gồm 6,4 g đạm, 128 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có bao nhiêu calo?

200 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có 772 kcal, gồm 8,6 g đạm, 170 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có bao nhiêu calo?

250 g Bột ca cao hoặc sô cô la pha đồ uống có 965 kcal, gồm 11 g đạm, 213 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ