Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 61 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 7,6 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,3 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Vitamin B12 0,05 µg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 6,2 mg 0%
  • Magiê 8,3 mg 2%
  • Phốt pho 25,2 mg 2%
  • Kali 58,4 mg 1%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g610,5 g7,6 g0 g
50 g50 g300,3 g3,8 g0 g
150 g150 g910,8 g11 g0 g
200 g200 g1221 g15 g0 g
250 g250 g1521,3 g19 g0 g

Câu hỏi về Bia lúa mì

100 g Bia lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Bia lúa mì có 61 kcal, gồm 0,5 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Bia lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Bia lúa mì có 30 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Bia lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Bia lúa mì có 91 kcal, gồm 0,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Bia lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Bia lúa mì có 122 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Bia lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Bia lúa mì có 152 kcal, gồm 1,3 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 5009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ