Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 7 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Natri 2,8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
  • Vitamin B6 0,74 mg 44%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3,5 mg 0%
  • Magiê 7,9 mg 2%
  • Phốt pho 6,9 mg 1%
  • Kali 150 mg 3%
  • Mangan 0,05 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70,3 g1,2 g0,2 g
50 g50 g30,1 g0,6 g0,1 g
150 g150 g100,4 g1,7 g0,3 g
200 g200 g130,5 g2,3 g0,4 g
250 g250 g160,6 g2,9 g0,5 g

Câu hỏi về Cà phê espresso

100 g Cà phê espresso có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê espresso có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà phê espresso có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê espresso có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà phê espresso có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê espresso có 10 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà phê espresso có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê espresso có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà phê espresso có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê espresso có 16 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ