Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Espresso
Calo và thông tin dinh dưỡng
khử caffeine
10
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb0 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 10 kcal —
- Chất đạm 1,7 g 3%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 10 | 1,7 g | 0 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0,9 g | 0 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 15 | 2,6 g | 0 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 20 | 3,4 g | 0 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 25 | 4,3 g | 0 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Espresso
100 g Espresso có bao nhiêu calo?
100 g Espresso có 10 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Espresso có bao nhiêu calo?
50 g Espresso có 5 kcal, gồm 0,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Espresso có bao nhiêu calo?
150 g Espresso có 15 kcal, gồm 2,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Espresso có bao nhiêu calo?
200 g Espresso có 20 kcal, gồm 3,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Espresso có bao nhiêu calo?
250 g Espresso có 25 kcal, gồm 4,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F003040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ