Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê espresso decaf
Calo và thông tin dinh dưỡng
được pha, chuẩn bị tại nhà hàng, decaf
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 9 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,2 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 80 mg 19%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 115 mg 2%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 9 | 0,1 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 29,6 g | 3 | 0 g | 0,5 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 59,2 g | 5 | 0,1 g | 1 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 14,8 g | 1 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 88,8 g | 8 | 0,1 g | 1,5 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 118,4 g | 11 | 0,1 g | 2 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 5 | 0,1 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 14 | 0,2 g | 2,5 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 18 | 0,2 g | 3,4 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 23 | 0,3 g | 4,2 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê espresso decaf
100 g Cà phê espresso decaf có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê espresso decaf có 9 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (29,6 g) Cà phê espresso decaf có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (29,6 g) Cà phê espresso decaf có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (59,2 g) Cà phê espresso decaf có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (59,2 g) Cà phê espresso decaf có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (14,8 g) Cà phê espresso decaf có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,8 g) Cà phê espresso decaf có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (88,8 g) Cà phê espresso decaf có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (88,8 g) Cà phê espresso decaf có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (118,4 g) Cà phê espresso decaf có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (118,4 g) Cà phê espresso decaf có 11 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cà phê espresso decaf có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê espresso decaf có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà phê espresso decaf có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê espresso decaf có 14 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ