Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 8 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 13 mg 1%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 3 mg 1%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 40 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,13 mg 6%
  • Iốt 2 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g80,4 g0,5 g0,4 g
50 g50 g40,2 g0,3 g0,2 g
150 g150 g120,6 g0,8 g0,6 g
200 g200 g160,8 g1 g0,8 g
250 g250 g201 g1,3 g1 g

Câu hỏi về Trà

100 g Trà có bao nhiêu calo?

100 g Trà có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Trà có bao nhiêu calo?

50 g Trà có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Trà có bao nhiêu calo?

150 g Trà có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Trà có bao nhiêu calo?

200 g Trà có 16 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Trà có bao nhiêu calo?

250 g Trà có 20 kcal, gồm 1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-168 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ