Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 14 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 21 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Biotin (B7) 3 µg 10%
  • Folate (B9) 1 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 94 mg 2%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Mangan 0,05 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g140,4 g0,3 g1,2 g
50 g50 g70,2 g0,2 g0,6 g
150 g150 g210,6 g0,5 g1,8 g
200 g200 g280,8 g0,6 g2,4 g
250 g250 g351 g0,8 g3 g

Câu hỏi về Cà phê với kem pha cà phê

100 g Cà phê với kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

100 g Cà phê với kem pha cà phê có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cà phê với kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

50 g Cà phê với kem pha cà phê có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cà phê với kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

150 g Cà phê với kem pha cà phê có 21 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

200 g Cà phê với kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

200 g Cà phê với kem pha cà phê có 28 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

250 g Cà phê với kem pha cà phê có bao nhiêu calo?

250 g Cà phê với kem pha cà phê có 35 kcal, gồm 1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 17-155 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ