Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
dịch chiết 6%
29
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,4 g
Carb6,9 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 29 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 6,9 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 29 | 0,4 g | 6,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 15 | 0,2 g | 3,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 44 | 0,6 g | 10 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 58 | 0,8 g | 14 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 73 | 1 g | 17 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê
100 g Cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê có 29 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê có 44 kcal, gồm 0,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê có 58 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
250 g Cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê có 73 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0061H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ