Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà phê
Calo và thông tin dinh dưỡng
dịch chiết 10%, không đường, với bột sắn
179
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,2 g
Carb42 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 179 kcal —
- Chất đạm 1,2 g 2%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 3 g 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 179 | 1,2 g | 42 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 0,6 g | 21 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 269 | 1,8 g | 62 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 358 | 2,4 g | 83 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 448 | 3 g | 104 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà phê
100 g Cà phê có bao nhiêu calo?
100 g Cà phê có 179 kcal, gồm 1,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Cà phê có bao nhiêu calo?
50 g Cà phê có 90 kcal, gồm 0,6 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà phê có bao nhiêu calo?
150 g Cà phê có 269 kcal, gồm 1,8 g đạm, 62 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
200 g Cà phê có bao nhiêu calo?
200 g Cà phê có 358 kcal, gồm 2,4 g đạm, 83 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
250 g Cà phê có bao nhiêu calo?
250 g Cà phê có 448 kcal, gồm 3 g đạm, 104 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0159H · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ