Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 171 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 18 g 6%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất béo bão hòa 4,4 g 22%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 17 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 171 | 4,4 g | 18 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 86 | 2,2 g | 8,8 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 257 | 6,6 g | 26 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 342 | 8,8 g | 35 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 428 | 11 g | 44 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem cà phê
Làm kem cà phê tại nhà thế nào để kem thơm mà không lợn cợn?
Hòa cà phê hòa tan với một ít nước nóng hoặc ngâm cà phê xay trong kem ấm rồi lọc bã; để hỗn hợp nguội hẳn trước khi làm lạnh và đánh kem. Nếu dùng máy làm kem, cho hỗn hợp vào máy đã làm lạnh và quay theo hướng dẫn của máy.
Kem cà phê ăn với gì ngon?
Kem cà phê hợp với bánh sô-cô-la, bánh brownie, bánh quế giòn hoặc chuối cắt lát. Bạn cũng có thể múc kem lên bánh táo ấm hoặc rưới chút sốt sô-cô-la.
Kem cà phê khác kem moka thế nào?
Kem cà phê chủ yếu có vị cà phê, còn kem moka thường kết hợp cà phê với sô-cô-la nên vị đậm và ngọt kiểu sô-cô-la hơn. Kem moka có 291 kcal và 24,9 g chất béo trên 100 g; kem cà phê có 171 kcal và 9,2 g chất béo.
Bảo quản kem cà phê thế nào để không bị dăm đá?
Đậy kín hộp và cất ở ngăn đông, tránh để kem mềm rồi cấp đông lại vì dễ hình thành tinh thể đá. Khi múc, dùng thìa sạch và đưa hộp trở lại ngăn đông ngay.
Kem cà phê có caffeine không?
Thường có, vì kem được tạo vị bằng cà phê hoặc cà phê hòa tan; lượng caffeine thay đổi theo công thức và lượng cà phê sử dụng. Nếu muốn tránh caffeine, chọn loại ghi rõ không dùng cà phê có caffeine.
Trẻ nhỏ ăn kem cà phê được không?
Kem cà phê có thể chứa caffeine, nên không phải lựa chọn phù hợp cho trẻ nhỏ. Với trẻ đang tập ăn, kem lạnh và dính cũng không nên dùng như món ăn để trẻ tự cầm nhai.
Nguồn: BLS (Germany) S220200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ