Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem moka
Calo và thông tin dinh dưỡng
291
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,7 g
Carb13 g
Chất béo25 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 291 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 13 g 63%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 291 | 3,7 g | 13 g | 25 g |
| 50 g | 50 g | 146 | 1,9 g | 6,5 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 437 | 5,6 g | 19 g | 37 g |
| 200 g | 200 g | 582 | 7,4 g | 26 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 728 | 9,3 g | 32 g | 62 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem moka
100 g Kem moka có bao nhiêu calo?
100 g Kem moka có 291 kcal, gồm 3,7 g đạm, 13 g carbohydrate và 25 g chất béo.
50 g Kem moka có bao nhiêu calo?
50 g Kem moka có 146 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Kem moka có bao nhiêu calo?
150 g Kem moka có 437 kcal, gồm 5,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 37 g chất béo.
200 g Kem moka có bao nhiêu calo?
200 g Kem moka có 582 kcal, gồm 7,4 g đạm, 26 g carbohydrate và 50 g chất béo.
250 g Kem moka có bao nhiêu calo?
250 g Kem moka có 728 kcal, gồm 9,3 g đạm, 32 g carbohydrate và 62 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y993340 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ