Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 322 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 26 g 33%
  • Chất béo bão hòa 13 g 67%
  • Chất xơ 1,1 g 4%
  • Đường 18 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3223,9 g18 g26 g
50 g50 g1612 g9,2 g13 g
150 g150 g4835,9 g28 g38 g
200 g200 g6447,8 g37 g51 g
250 g250 g8059,8 g46 g64 g

Câu hỏi về Kem sô cô la

100 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Kem sô cô la có 322 kcal, gồm 3,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Kem sô cô la có 161 kcal, gồm 2 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.

150 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Kem sô cô la có 483 kcal, gồm 5,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 38 g chất béo.

200 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Kem sô cô la có 644 kcal, gồm 7,8 g đạm, 37 g carbohydrate và 51 g chất béo.

250 g Kem sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Kem sô cô la có 805 kcal, gồm 9,8 g đạm, 46 g carbohydrate và 64 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y993240 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ