Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 5 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 5,5 mg 34%
  • Axit pantothenic (B5) 2,9 mg 59%
  • Vitamin B6 1,3 mg 74%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,91 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 4 mg 0%
  • Kali 12 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g50,4 g0,8 g0 g
50 g50 g30,2 g0,4 g0 g
150 g150 g80,6 g1,2 g0 g
200 g200 g100,8 g1,6 g0 g
250 g250 g131 g2 g0 g

Câu hỏi về Thức uống tăng lực

100 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống tăng lực có 5 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống tăng lực có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống tăng lực có 8 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống tăng lực có 10 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống tăng lực có 13 kcal, gồm 1 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7184 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ