Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 63 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,43 mg 33%
  • Niacin (B3) 7,1 mg 44%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
  • Vitamin B6 1,1 mg 63%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 0,7 mg 0%
  • Phốt pho 3 mg 0%
  • Kali 3 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,07 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,3 g11 g0 g
50 g50 g240,1 g5,7 g0 g
150 g150 g710,4 g17 g0 g
200 g200 g940,5 g23 g0 g
250 g250 g1180,7 g29 g0 g

Câu hỏi về Thức uống tăng lực

100 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống tăng lực có 47 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống tăng lực có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống tăng lực có 71 kcal, gồm 0,4 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống tăng lực có 94 kcal, gồm 0,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Thức uống tăng lực có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống tăng lực có 118 kcal, gồm 0,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7175 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ