Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây và rau củ màu xanh lá
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb8 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 8 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,1 g 8%
- Đường 6,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 1,3 g | 8 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,7 g | 4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 2 g | 12 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 2,6 g | 16 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 3,3 g | 20 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố xanh
100 g Sinh tố xanh có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố xanh có 46 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Sinh tố xanh có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố xanh có 23 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sinh tố xanh có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố xanh có 69 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Sinh tố xanh có bao nhiêu calo?
200 g Sinh tố xanh có 92 kcal, gồm 2,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Sinh tố xanh có bao nhiêu calo?
250 g Sinh tố xanh có 115 kcal, gồm 3,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) F034600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ