Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 6,1 g 2%
  • Chất béo 1,9 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 6 g —
  • Natri 68 mg 3%
  • Cholesterol 3 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 170 µg 19%
  • Vitamin C 19,4 mg 22%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 4,6 mg 31%
  • Vitamin K 6,5 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,23 mg 13%
  • Folate (B9) 39 µg 10%
  • Vitamin B12 0,68 µg 28%
  • Choline 14,8 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 161 mg 12%
  • Sắt 0,87 mg 5%
  • Magiê 45 mg 11%
  • Phốt pho 161 mg 13%
  • Kali 193 mg 4%
  • Kẽm 0,72 mg 7%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Selen 5,7 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g573,3 g6,1 g1,9 g
1 khẩu phần295 g1689,8 g18 g5,7 g
2 khẩu phần590 g33620 g36 g11 g
½ khẩu phần147,5 g844,9 g9,1 g2,8 g
3 khẩu phần885 g50429 g54 g17 g
4 khẩu phần1180 g67339 g73 g23 g
50 g50 g291,7 g3,1 g1 g
150 g150 g865 g9,2 g2,9 g
200 g200 g1146,6 g12 g3,9 g
250 g250 g1438,3 g15 g4,8 g

Câu hỏi về Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast

100 g Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có 57 kcal, gồm 3,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

1 khẩu phần (295 g) Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (295 g) Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có 168 kcal, gồm 9,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

2 khẩu phần (590 g) Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (590 g) Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có 336 kcal, gồm 20 g đạm, 36 g carbohydrate và 11 g chất béo.

½ khẩu phần (147,5 g) Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (147,5 g) Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có 84 kcal, gồm 4,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

3 khẩu phần (885 g) Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (885 g) Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có 504 kcal, gồm 29 g đạm, 54 g carbohydrate và 17 g chất béo.

4 khẩu phần (1180 g) Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (1180 g) Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có 673 kcal, gồm 39 g đạm, 73 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có 29 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống thay thế bữa ăn Slimfast có 86 kcal, gồm 5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173171 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ