Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast
Calo và thông tin dinh dưỡng
sẵn sàng uống, kế hoạch 3-2-1
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 61 kcal —
- Chất đạm 6,6 g 13%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,6 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 171 µg 19%
- Vitamin C 19,4 mg 22%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 4,6 mg 31%
- Vitamin K 6,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 2,4 mg 15%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 39 µg 10%
- Vitamin B12 0,6 µg 25%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 130 mg 10%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 44 mg 10%
- Phốt pho 136 mg 11%
- Kali 179 mg 4%
- Kẽm 0,85 mg 8%
- Đồng 0,01 mg 2%
- Selen 4,5 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 61 | 6,6 g | 0,5 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 295 g | 180 | 19 g | 1,3 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 590 g | 360 | 39 g | 2,7 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 147,5 g | 90 | 9,7 g | 0,7 g | 5 g |
| 3 khẩu phần | 885 g | 540 | 58 g | 4 g | 30 g |
| 4 khẩu phần | 1180 g | 720 | 78 g | 5,3 g | 40 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 3,3 g | 0,2 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 92 | 9,9 g | 0,7 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 122 | 13 g | 0,9 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 153 | 17 g | 1,1 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Hợp chất pha lắc giàu protein Slim-Fastđồ uống, unilever, bột whey, kế hoạch 3-2-1433 kcal / 100 g
- Thức uống thay thế bữa ăn Slimfastunilever, thông thường, sẵn sàng uống, kế hoạch 3-2-157 kcal / 100 g
- Hợp chất pha lắc Slim-Fastđồ uống, unilever, bột, kế hoạch 3-2-1448 kcal / 100 g
- Bột sữa lắc dinh dưỡnggiàu đạm, dạng bột392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast
100 g Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có bao nhiêu calo?
100 g Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có 61 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
1 khẩu phần (295 g) Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (295 g) Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có 180 kcal, gồm 19 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (590 g) Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (590 g) Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có 360 kcal, gồm 39 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (147,5 g) Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (147,5 g) Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có 90 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 5 g chất béo.
3 khẩu phần (885 g) Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (885 g) Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có 540 kcal, gồm 58 g đạm, 4 g carbohydrate và 30 g chất béo.
4 khẩu phần (1180 g) Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1180 g) Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có 720 kcal, gồm 78 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 40 g chất béo.
50 g Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có bao nhiêu calo?
50 g Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có 31 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có bao nhiêu calo?
150 g Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfast có 92 kcal, gồm 9,9 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173170 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ