Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột sữa lắc dinh dưỡng
Calo và thông tin dinh dưỡng
giàu đạm, dạng bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 392 kcal —
- Chất đạm 54 g 107%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 3,6 g —
- Natri 1214 mg 53%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1875 µg 208%
- Vitamin C 75 mg 83%
- Vitamin D 12,5 µg 63%
- Vitamin E 16,9 mg 113%
- Vitamin K 125 µg 104%
- Thiamin (B1) 2,1 mg 179%
- Riboflavin (B2) 2,1 mg 163%
- Niacin (B3) 25 mg 156%
- Axit pantothenic (B5) 12,5 mg 250%
- Vitamin B6 2,5 mg 147%
- Folate (B9) 571 µg 143%
- Vitamin B12 6,4 µg 268%
- Choline 180 mg 33%
Khoáng chất
- Canxi 714 mg 55%
- Sắt 22,5 mg 125%
- Magiê 500 mg 119%
- Phốt pho 1429 mg 114%
- Kali 1000 mg 21%
- Kẽm 18,8 mg 170%
- Đồng 2,5 mg 278%
- Mangan 125 mg 5435%
- Selen 87,5 µg 159%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 392 | 54 g | 20 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 10 g | 39 | 5,4 g | 2 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 20 g | 78 | 11 g | 4,1 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 5 g | 20 | 2,7 g | 1 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 30 g | 118 | 16 g | 6,1 g | 3,2 g |
| 4 khẩu phần | 40 g | 157 | 21 g | 8,2 g | 4,3 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 27 g | 10 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 588 | 80 g | 31 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 784 | 107 g | 41 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 980 | 134 g | 51 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống protein caodạng bột, chưa pha chế392 kcal / 100 g
- Hợp chất pha lắc giàu protein Slim-Fastđồ uống, unilever, bột whey, kế hoạch 3-2-1433 kcal / 100 g
- Bột protein đậu nành388 kcal / 100 g
- Bột protein váng sữadạng bột352 kcal / 100 g
- Hợp chất pha lắc Slim-Fastđồ uống, unilever, bột, kế hoạch 3-2-1448 kcal / 100 g
- Đồ uống thay thế bữa ănđã pha chế59 kcal / 100 g
- Sữa lắc thay thế bữa ăn giàu protein Slimfastsẵn sàng uống, kế hoạch 3-2-161 kcal / 100 g
- Whey protein cô đặcdạng bột359 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột sữa lắc dinh dưỡng
100 g Bột sữa lắc dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
100 g Bột sữa lắc dinh dưỡng có 392 kcal, gồm 54 g đạm, 20 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (10 g) Bột sữa lắc dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (10 g) Bột sữa lắc dinh dưỡng có 39 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (20 g) Bột sữa lắc dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (20 g) Bột sữa lắc dinh dưỡng có 78 kcal, gồm 11 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (5 g) Bột sữa lắc dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (5 g) Bột sữa lắc dinh dưỡng có 20 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (30 g) Bột sữa lắc dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (30 g) Bột sữa lắc dinh dưỡng có 118 kcal, gồm 16 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
4 khẩu phần (40 g) Bột sữa lắc dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (40 g) Bột sữa lắc dinh dưỡng có 157 kcal, gồm 21 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
50 g Bột sữa lắc dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
50 g Bột sữa lắc dinh dưỡng có 196 kcal, gồm 27 g đạm, 10 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Bột sữa lắc dinh dưỡng có bao nhiêu calo?
150 g Bột sữa lắc dinh dưỡng có 588 kcal, gồm 80 g đạm, 31 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174181 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ