Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 31 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 4,9 g 2%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 10 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,7 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,05 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 102 mg 8%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 67 mg 5%
  • Kali 32 mg 1%
  • Kẽm 0,43 mg 4%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,13 mg 5%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g310,7 g4,9 g0,9 g
50 g50 g160,3 g2,5 g0,5 g
150 g150 g471 g7,4 g1,4 g
200 g200 g621,4 g9,9 g1,8 g
250 g250 g781,7 g12 g2,3 g

Câu hỏi về Thức uống yến mạch và diêm mạch

100 g Thức uống yến mạch và diêm mạch có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống yến mạch và diêm mạch có 31 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Thức uống yến mạch và diêm mạch có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống yến mạch và diêm mạch có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Thức uống yến mạch và diêm mạch có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống yến mạch và diêm mạch có 47 kcal, gồm 1 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

200 g Thức uống yến mạch và diêm mạch có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống yến mạch và diêm mạch có 62 kcal, gồm 1,4 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Thức uống yến mạch và diêm mạch có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống yến mạch và diêm mạch có 78 kcal, gồm 1,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7808 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ